母语母語 mǔ yǔ 母语 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 母语 trong tiếng Việt ngôn ngữ mẹ đẻ; tiếng mẹ đẻ; (ngôn ngữ học) ngôn ngữ tổ tiên 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan