Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
母语母語

mǔ yǔ

母语 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 母语 trong tiếng Việt

ngôn ngữ mẹ đẻ; tiếng mẹ đẻ; (ngôn ngữ học) ngôn ngữ tổ tiên

Tra từ liên quan