目下十行
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
目下十行
xem 一目十行[yi1 mu4 shi2 hang2]
Giản thể目下十行
Phồn thể目下十行
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng