Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
模压模壓

mú yā

模压 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 模压 trong tiếng Việt

ép khuôn

Tra từ liên quan