Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
母线母線

mǔ xiàn

母线 là gì?

母线 [mǔ xiàn] có nghĩa là đường sinh; mặt sinh (trong hình học); bus (trong điện tử); thanh cái.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 母线 trong tiếng Việt

  1. đường sinh
  2. mặt sinh (trong hình học)
  3. bus (trong điện tử)
  4. thanh cái

Cách đọc và ghi nhớ 母线

母线 được đọc là mǔ xiàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đường sinh; mặt sinh (trong hình học); bus (trong điện tử); thanh cái”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan