Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
母星

mǔ xīng

母星 là gì?

母星 [mǔ xīng] có nghĩa là (khoa học viễn tưởng) hành tinh mẹ; (thiên văn học) sao mẹ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 母星 trong tiếng Việt

  1. (khoa học viễn tưởng) hành tinh mẹ
  2. (thiên văn học) sao mẹ

Cách đọc và ghi nhớ 母星

母星 được đọc là mǔ xīng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(khoa học viễn tưởng) hành tinh mẹ; (thiên văn học) sao mẹ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan