Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
洛隆
Luò lóng

huyện Lhorong, Tiếng Tạng: Lho rong rdzong, thuộc địa khu Chamdo 昌都地區|昌都地区[Chang1 du1 di4 qu1], Tây Tạng

Cụm từ
洛龙
Luò lóng

quận Luolong của thành phố Lạc Dương 洛陽市|洛阳市, tỉnh Hà Nam 河南

Cụm từ
洛龙区
Luò lóng qū

quận Luolong của thành phố Lạc Dương 洛陽市|洛阳市, tỉnh Hà Nam 河南

Cụm từ
洛隆县
Luò lóng xiàn

huyện Lhorong, tiếng Tạng: Lho rong rdzong, thuộc châu Chamdo 昌都地區|昌都地区[Chang1 du1 di4 qu1], Tây Tạng

Cụm từ
裸露
luǒ lù

trần truồng; trơ trụi; không che đậy; lộ ra

Cụm từ
裸露狂
luǒ lù kuáng

chứng phô bày cơ thể

Cụm từ
洛伦茨
Luò lún cí

Lorentz (tên); Hendrik Lorentz (1853-1928), nhà vật lý người Hà Lan, giải Nobel 1902

Cụm từ
罗伦斯
Luó lún sī

Lawrence (thành phố ở Kansas, Mỹ)

Cụm từ
落落大方
luò luò dà fāng

(cử chỉ, lời nói, v.v.) tự nhiên và không gò bó

Cụm từ
落落寡合
luò luò guǎ hé

lạnh lùng; xa cách; khó giao tiếp

Cụm từ
落落寡欢
luò luò guǎ huān

u sầu; không vui

Cụm từ
落落难合
luò luò nán hé

người cô độc; khó hoà hợp với người khác

Cụm từ
罗缕纪存
luó lǚ jì cún

ghi chép và lưu giữ

Cụm từ
罗马
Luó mǎ

Rome, thủ đô của Ý

Cụm từ
落马
luò mǎ

(nghĩa đen) ngã ngựa; (nghĩa bóng) gặp khó khăn; gặp thất bại; bị cách chức (ví dụ: do tham nhũng)

Cụm từ
骆马
luò mǎ

lạc đà không bướu

Cụm từ
骡马
luó mǎ

vật nuôi thồ; ngựa và la

Cụm từ
骡马大车
luó mǎ dà chē

xe ngựa và xe la

Cụm từ
罗马帝国
Luó mǎ Dì guó

Đế quốc La Mã (27 TCN-476 SCN)

Cụm từ
罗马斗兽场
Luó mǎ dòu shòu chǎng

Đấu trường La Mã (Rome)

Cụm từ
罗马法
Luó mǎ fǎ

luật La Mã

Cụm từ
罗马公教
Luó mǎ Gōng jiào

Đạo Công giáo La Mã

Cụm từ
罗马化
luó mǎ huà

la mã hóa

Cụm từ
裸麦
luǒ mài

lúa mạch đen (Secale cereale)

Cụm từ
罗马教廷
Luó mǎ jiào tíng

Giáo hội (như Hoàng gia); Tòa Thánh; Vatican

Cụm từ
罗马凉鞋
Luó mǎ liáng xié

dép xăng-đan La Mã; dép quai hậu

Cụm từ
罗马里奥
Luó mǎ lǐ ào

Romário

Cụm từ
罗曼蒂克
luó màn dì kè

lãng mạn (từ mượn)

Cụm từ
罗马尼亚
Luó mǎ ní yà

Romania

Cụm từ
罗曼诺
Luó màn nuò

Romano (tên)

Cụm từ