落落寡合 luò luò guǎ hé 落落寡合 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 落落寡合 trong tiếng Việt lạnh lùng; xa cách; khó giao tiếp 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan