Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
落落寡合

luò luò guǎ hé

落落寡合 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 落落寡合 trong tiếng Việt

lạnh lùng; xa cách; khó giao tiếp

Tra từ liên quan