Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
洛南
Luò nán

huyện Luonan ở Shangluo 商洛[Shang1 luo4], Thiểm Tây

Cụm từ
落难
luò nàn

gặp nạn; rơi vào cảnh khốn khó

Cụm từ
洛南县
Luò nán Xiàn

Huyện Luonan ở Shangluo 商洛[Shang1 luo4], Thiểm Tây

Cụm từ
罗讷河
Luó nè Hé

sông Rhone, Pháp

Cụm từ
洛宁
Luò níng

huyện Luoning ở Luoyang 洛陽|洛阳, Hà Nam

Cụm từ
洛宁县
Luò Níng xiàn

huyện Luoning ở Luoyang 洛陽|洛阳, Hà Nam

Cụm từ
罗盘
luó pán

la bàn

Cụm từ
罗盘度
luó pán dù

bánh xe quay số

Cụm từ
罗盘座
Luó pán zuò

Pyxis (chòm sao)

Cụm từ
落跑
luò pǎo

bỏ trốn; chạy trốn

Cụm từ
洛佩斯
Luò pèi sī

Lopez (tên)

Cụm từ
洛佩兹
Luò pèi zī

Lopez (tên)

Cụm từ
罗平
Luó píng

huyện Luoping ở Qujing 曲靖[Qu3 jing4], Vân Nam

Cụm từ
罗平县
Luó píng xiàn

huyện Luoping ở Qujing 曲靖[Qu3 jing4], Vân Nam

Cụm từ
洛皮塔
Luò pí tǎ

Thác Lawpita trên sông Balu Chaung, nơi có nhà máy thủy điện lớn nhất Myanmar

Cụm từ
洛皮塔瀑布
Luò pí tǎ pù bù

Thác Lawpita trên sông Balu Chaung, nơi có nhà máy thủy điện lớn nhất Myanmar

Cụm từ
落魄
luò pò

sa cơ lỡ vận; lâm vào cảnh khốn cùng; không bị ràng buộc; không theo lẽ thường; cũng đọc là [luo4 tuo4]

Cụm từ
洛浦
Luò pǔ

huyện Lop thuộc địa khu Hotan 和田地區|和田地区[He2 tian2 Di4 qu1], Tân Cương

Cụm từ
洛浦县
Luò pǔ Xiàn

huyện Lop thuộc địa khu Hotan 和田地區|和田地区[He2 tian2 Di4 qu1], Tân Cương

Cụm từ
落漆
luò qī

xem 掉漆[diao4 qi1]

Cụm từ
裸骑
luǒ qí

cưỡi (ngựa, xe đạp, v.v.) khỏa thân

Cụm từ
罗切斯特
Luó qiē sī tè

Rochester

Cụm từ
罗圈
luó quān

khung tròn của cái sàng

Cụm từ
罗圈架
luó quān jià

cuộc cãi vã có người thứ ba tham gia

Cụm từ
罗圈儿
luó quān r

biến thể er hoá của 羅圈|罗圈[luo2 quan1]

Cụm từ
罗圈儿揖
luó quān r yī

chắp tay cúi chào xung quanh (với người ở mọi phía)

Cụm từ
罗圈腿
luó quān tuǐ

chân vòng kiềng; chân cong

Cụm từ
落日
luò rì

mặt trời lặn

Cụm từ
罗荣桓
Luó Róng huán

Luo Ronghuan (1902-1963), lãnh đạo quân sự cộng sản Trung Quốc

Cụm từ
落入
luò rù

rơi vào

Cụm từ