Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
落落难合落落難合

luò luò nán hé

落落难合 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 落落难合 trong tiếng Việt

người cô độc; khó hoà hợp với người khác

Tra từ liên quan