Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
论战
lùn zhàn

tranh luận; đối đầu; bút chiến

Cụm từ
论争
lùn zhēng

tranh luận; tranh cãi; cuộc tranh luận

Cụm từ
论证
lùn zhèng

chứng minh một quan điểm; diễn giải; chứng minh (thông qua lập luận); bằng chứng

Cụm từ
轮值
lún zhí

luân phiên trực

Cụm từ
轮指
lún zhǐ

chuyển động ngón tay tròn (khi chơi nhạc cụ gảy); gảy đàn

Cụm từ
轮种
lún zhòng

luân canh cây trồng

Cụm từ
轮轴
lún zhóu

bánh xe và trục (cơ chế); trục

Cụm từ
论著
lùn zhù

luận văn; nghiên cứu

Cụm từ
轮转
lún zhuàn

quay vòng

Cụm từ
轮状病毒
lún zhuàng bìng dú

virus rota

Cụm từ
轮转机
lún zhuǎn jī

vòng xoay

Cụm từ
轮子
lún zi

bánh xe; (miệt thị) người tập Pháp Luân Công; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
轮作
lún zuò

luân canh cây trồng (để bảo vệ độ phì nhiêu của đất)

Cụm từ
罗安达
Luó ān dá

Luanda, thủ đô của Angola

Cụm từ
罗拜
luó bài

xếp hàng để bái lạy

Cụm từ
落败
luò bài

bị thất bại; thua cuộc; bị tụt lại phía sau

Cụm từ
落榜
luò bǎng

trượt kỳ thi thời phong kiến; trượt

Cụm từ
罗保铭
Luó Bǎo míng

La Bảo Minh (1952-), thống đốc thứ sáu của Hải Nam

Cụm từ
罗巴切夫斯基
Luó bā qiè fū sī jī

Nikolai Ivanovich Lobachevsky (1793-1856), một trong những người khám phá hình học phi Euclid

Cụm từ
珞巴语
Luò bā yǔ

tiếng Lhoba, ngôn ngữ của nhóm dân tộc Lhoba ở đông nam Tây Tạng

Cụm từ
珞巴族
Luò bā zú

nhóm dân tộc Lhoba ở đông nam Tây Tạng

Cụm từ
萝北
Luó běi

huyện Luobei ở Hegang 鶴崗|鹤岗[He4 gang3], Hắc Long Giang

Cụm từ
萝北县
Luó běi xiàn

huyện Luobei ở Hegang 鶴崗|鹤岗[He4 gang3], Hắc Long Giang

Cụm từ
裸奔
luǒ bēn

chạy khoả thân

Cụm từ
落笔
luò bǐ

bắt đầu viết hoặc vẽ

Cụm từ
洛必达法则
Luò bì dá fǎ zé

quy tắc L'Hôpital (toán học)

Cụm từ
罗必达法则
Luó bì dá fǎ zé

Quy tắc L'Hôpital (toán) (Đài Loan)

Cụm từ
罗宾汉
Luó bīn hàn

Robin Hood (nhân vật anh hùng dân gian Anh thế kỷ 12)

Cụm từ
骆宾王
Luò Bīn wáng

Lạc Tân Vương (640-684), một trong Sơ Đường Tứ Kiệt 初唐四傑|初唐四杰[Chu1 Tang2 Si4 jie2]

Cụm từ
罗宾逊
Luó bīn xùn

Robinson (tên gọi)

Cụm từ