Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
裸奔

luǒ bēn

裸奔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 裸奔 trong tiếng Việt

chạy khoả thân

Tra từ liên quan