Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
槐荫区槐蔭區

Huái yìn qū

槐荫区 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 槐荫区 trong tiếng Việt

quận Hoài Âm của thành phố Tế Nam 濟南市|济南市[Ji3 nan2 shi4], Sơn Đông

Tra từ liên quan