槐荫区槐蔭區 Huái yìn qū 槐荫区 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 槐荫区 trong tiếng Việt quận Hoài Âm của thành phố Tế Nam 濟南市|济南市[Ji3 nan2 shi4], Sơn Đông 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan