槐荫区
quận Hoài Âm của thành phố Tế Nam 濟南市|济南市[Ji3 nan2 shi4], Sơn Đông
quận Hoài Âm của thành phố Tế Nam 濟南市|济南市[Ji3 nan2 shi4], Sơn Đông
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
quận Hoài Âm của thành phố Tế Nam 濟南市|济南市[Ji3 nan2 shi4], Sơn Đông
›桦南Huà nánHuyện Hoa Nam ở thành phố Giai Mộc Tư 佳木斯[Jia1 mu4 si1], Hắc Long Giang
›桦南县Huà nán xiànHuyện Hoa Nam ở thành phố Giai Mộc Tư 佳木斯[Jia1 mu4 si1], Hắc Long Giang
›桦川Huà chuānHuyện Hoa Xuyên ở thành phố Giai Mộc Tư 佳木斯[Jia1 mu4 si1], Hắc Long Giang
›桦川县Huà chuān xiànhuyện Huachuan ở thành phố Kiamusze hoặc Jiamusi 佳木斯[Jia1 mu4 si1], Hắc Long Giang
›桦甸Huà diànHuadian, thành phố cấp huyện ở Chí Linh 吉林, tỉnh Cát Lâm
›桦甸市Huà diàn shìHuadian, thành phố cấp huyện trong địa cấp thị Cát Lâm 吉林, tỉnh Cát Lâm
›槲栎hú lìcây sồi trắng phương đông (Quercus aliena)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.