Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
坏死壞死

huài sǐ

坏死 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 坏死 trong tiếng Việt

hoại tử

Tra từ liên quan