Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
怀柔懷柔

huái róu

怀柔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 怀柔 trong tiếng Việt

hòa giải; xoa dịu

Tra từ liên quan