Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “鹳”

Tìm thấy 11 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
guàn

鹳: sếu; cò

Từ vựng
鹳嘴翡翠guàn zuǐ fěi cuì

鹳嘴翡翠: (loài chim ở Trung Quốc) bói cá mỏ cò (Pelargopsis capensis)

Cụm từ
黑鹳hēi guàn

黑鹳: (loài chim ở Trung Quốc) cò đen (Ciconia nigra)

Cụm từ
鲸头鹳jīng tóu guàn

鲸头鹳: chim cò mỏ giày (Balaeniceps rex)

Cụm từ
钳嘴鹳qián zuǐ guàn

钳嘴鹳: (loài chim ở Trung Quốc) cò mỏ hở châu Á (Anastomus oscitans)

Cụm từ
秃鹳tū guàn

秃鹳: (loài chim ở Trung Quốc) cò lạo xạo (Leptoptilos javanicus)

Cụm từ
白鹳bái guàn

白鹳: (loài chim ở Trung Quốc) cò trắng (Ciconia ciconia)

Cụm từ
白颈鹳bái jǐng guàn

白颈鹳: (loài chim ở Trung Quốc) cò cổ lông (Ciconia episcopus)

Cụm từ
东方白鹳dōng fāng bái guàn

东方白鹳: (loài chim ở Trung Quốc) cò trắng phương Đông (Ciconia boyciana)

Cụm từ
彩鹳cǎi guàn

彩鹳: (loài chim ở Trung Quốc) cò vẽ (Mycteria leucocephala)

Cụm từ
大红鹳dà hóng guàn

大红鹳: (loài chim ở Trung Quốc) hồng hạc lớn (Phoenicopterus roseus)

Cụm từ