Kết quả cho “鸡毛”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
lông gà; Lượng từ: 根[gen1]; nhỏ nhặt
quán trọ đơn sơ chỉ có lông gà để ngủ
nghĩa đen: lông gà và vỏ tỏi (thành ngữ); nghĩa bóng: chuyện vặt vãnh
giơ lông gà làm lệnh tiễn (thành ngữ); mượn cớ để lạm quyền