Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “鸡毛”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
鸡毛jī máo

鸡毛: lông gà; Lượng từ: 根[gen1]; nhỏ nhặt

Cụm từ
鸡毛蒜皮jī máo suàn pí

鸡毛蒜皮: nghĩa đen: lông gà và vỏ tỏi (thành ngữ); nghĩa bóng: chuyện vặt vãnh

Thành ngữ
鸡毛店jī máo diàn

鸡毛店: quán trọ đơn sơ chỉ có lông gà để ngủ

Cụm từ
拿着鸡毛当令箭ná zhe jī máo dàng lìng jiàn

拿着鸡毛当令箭: giơ lông gà làm lệnh tiễn (thành ngữ); mượn cớ để lạm quyền

Thành ngữ