Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鸡毛店雞毛店

jī máo diàn

鸡毛店 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鸡毛店 trong tiếng Việt

quán trọ đơn sơ chỉ có lông gà để ngủ

Tra từ liên quan