Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鸡毛蒜皮雞毛蒜皮

jī máo suàn pí

鸡毛蒜皮 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鸡毛蒜皮 trong tiếng Việt

nghĩa đen: lông gà và vỏ tỏi (thành ngữ); nghĩa bóng: chuyện vặt vãnh

Tra từ liên quan