Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鸡毛雞毛

jī máo

鸡毛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鸡毛 trong tiếng Việt

  1. lông gà
  2. Lượng từ: 根[gen1]
  3. nhỏ nhặt
Tra từ liên quan