Kết quả cho “鲜明”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tươi sáng, sáng rõ, rõ nét
cá tính rõ rệt; tính cách rõ nét
thể hiện rõ lập trường; có lập trường rõ ràng (thành ngữ)
hình ảnh sắc nét; rõ ràng; nổi bật; nổi bật rõ rệt