Kết quả cho “高速”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nhanh chóng, tôc độ cao
đường cao tốc
số cao; số nhanh
tốc độ cao
đường cao tốc; đường cao tốc (viết tắt của 高速公路[gao1 su4 gong1 lu4])
đường cao tốc; xa lộ
(tin học) bộ nhớ đệm
mạng tốc độ cao
(tin học) bộ nhớ đệm
tốc độ siêu cao
Ethernet gigabit