Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
高速路

gāo sù lù

高速路 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 高速路 trong tiếng Việt

  1. đường cao tốc
  2. đường cao tốc (viết tắt của 高速公路[gao1 su4 gong1 lu4])
Tra từ liên quan