Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
高速缓冲存储器高速緩衝存儲器

gāo sù huǎn chōng cún chǔ qì

高速缓冲存储器 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 高速缓冲存储器 trong tiếng Việt

(tin học) bộ nhớ đệm

Tra từ liên quan