高速缓冲存储器
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
高速缓冲存储器
(tin học) bộ nhớ đệm
Giản thể高速缓冲存储器
Phồn thể高速緩衝存儲器
Số chữ Hán7 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng