Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “驱逐”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
驱逐qū zhú

驱逐: trục xuất; đày khỏi; lưu đày

Cụm từ
驱逐舰qū zhú jiàn

驱逐舰: tàu khu trục (tàu chiến)

Cụm từ
驱逐出境qū zhú chū jìng

驱逐出境: trục xuất; trục xuất khỏi quốc gia

Cụm từ
驱逐令qū zhú lìng

驱逐令: lệnh đày khỏi; lệnh trục xuất

Cụm từ
劣币驱逐良币liè bì qū zhú liáng bì

劣币驱逐良币: tiền xấu đuổi tiền tốt (kinh tế)

Cụm từ