Kết quả cho “食物”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đồ ăn
phòng để thực phẩm; nhà kho
phòng để thực phẩm
dầu ăn; dầu thực phẩm
chuỗi thức ăn
ngộ độc thực phẩm
Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA)
thực phẩm rắn; đồ ăn rắn