Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “食物”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
食物shí wù

食物: thực phẩm; LT:種|种[zhong3]

Cụm từ
食物链shí wù liàn

食物链: chuỗi thức ăn

Cụm từ
食物油shí wù yóu

食物油: dầu ăn; dầu thực phẩm

Cụm từ
食物柜shí wù guì

食物柜: phòng để thực phẩm

Cụm từ
食物房shí wù fáng

食物房: phòng để thực phẩm; nhà kho

Cụm từ
食物及药品管理局shí wù jí yào pǐn guǎn lǐ jú

食物及药品管理局: Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA)

Cụm từ
食物中毒shí wù zhòng dú

食物中毒: ngộ độc thực phẩm

Cụm từ
固体食物gù tǐ shí wù

固体食物: thực phẩm rắn; đồ ăn rắn

Cụm từ