Kết quả cho “风波”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
sự xáo trộn; khủng hoảng; tranh chấp; bất an; LT:場|场[chang2]
liên tục bất ổn; hết khủng hoảng này đến khủng hoảng khác
khủng hoảng ngoại giao
nghĩa đen: biển động chốn quan trường; quan chức gây náo loạn lớn
khủng hoảng tài chính; khủng hoảng ngân hàng
gặp rắc rối từ không đâu; tình huống không lường trước