Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
平地起风波平地起風波

píng dì qǐ fēng bō

平地起风波 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 平地起风波 trong tiếng Việt

gặp rắc rối từ không đâu; tình huống không lường trước

Tra từ liên quan