Kết quả tra từ “项目”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
项目xiàng mù
项目: mục; dự án; sự kiện (thể thao); Lượng từ: 個|个[ge4]
项目管理xiàng mù guǎn lǐ
项目管理: quản lý dự án
体育项目tǐ yù xiàng mù
体育项目: sự kiện thể thao
石油换食品项目Shí yóu Huàn Shí pǐn Xiàng mù
石油换食品项目: Chương trình Đổi Dầu lấy Lương thực của Iraq
比赛项目bǐ sài xiàng mù
比赛项目: sự kiện thể thao; mục trong chương trình thi đấu thể thao