Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
项目項目

xiàng mù

项目 là gì?

项目 [xiàng mù] có nghĩa là mục; dự án; sự kiện (thể thao); Lượng từ: 個|个[ge4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 项目 trong tiếng Việt

  1. mục
  2. dự án
  3. sự kiện (thể thao)
  4. Lượng từ: 個|个[ge4]

Cách đọc và ghi nhớ 项目

项目 được đọc là xiàng mù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mục; dự án; sự kiện (thể thao); Lượng từ: 個|个[ge4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan