Kết quả cho “静坐”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ngồi yên; tọa thiền; biểu tình tọa kháng
ngồi yên không động đậy; ngồi im không hành động
bồn chồn (tình trạng không yên, tác dụng phụ của thuốc chống loạn thần); không thể ngồi yên; tăng động; bất an
biểu tình tọa kháng
cuộc đình công ngồi
cuộc biểu tình tọa kháng