Kết quả cho “青天”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
trời quang; trời xanh; quan liêm chính và chính trực
(thành ngữ) giữa ban ngày; giữa lúc ban trưa; biểu tượng KMT, mặt trời trắng trên nền xanh
nghĩa đen sét đánh giữa trời quang (thành ngữ); nghĩa bóng tin sét đánh
(khẩu ngữ) quan thanh liêm và không tham nhũng
Bao Thanh Thiên, biệt danh hư cấu của Bao Chửng 包拯[Bao1 Zheng3] (999-1062), quan thời Bắc Tống nổi tiếng với sự liêm khiết
biệt danh phổ biến của Hải Thụy 海瑞[Hai3 Rui4] (1514-1587), chính trị gia triều Minh, nổi tiếng vì sự trung thực và liêm khiết
biển xanh, trời xanh (thành ngữ); biển trời một màu; nỗi cô đơn của quả phụ trung thành