青天霹雳青天霹靂 qīng tiān pī lì 青天霹雳 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 青天霹雳 trong tiếng Việt nghĩa đen sét đánh giữa trời quang (thành ngữ); nghĩa bóng tin sét đánh 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan