Kết quả cho “难以”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
khó (dự đoán, tưởng tượng, v.v.)
quá xấu hổ để đề cập đến điều gì đó (thành ngữ); cảm thấy khó nói về điều gì đó
khó thực hiện; khó đạt được
khó đối phó; khó xử lý
khó chịu đựng; không thể chịu nổi
khó nắm bắt; khó định hình; bí ẩn
khó thay đổi; ăn sâu bám rễ
khó hiểu; không thể hiểu nổi
khó tin; không thể tin được
không thể kiềm chế bản thân (thành ngữ); quá xúc động