Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
难以应付難以應付

nán yǐ yìng fù

难以应付 là gì?

难以应付 [nán yǐ yìng fù] có nghĩa là khó đối phó; khó xử lý.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 难以应付 trong tiếng Việt

  1. khó đối phó
  2. khó xử lý

Cách đọc và ghi nhớ 难以应付

难以应付 được đọc là nán yǐ yìng fù, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khó đối phó; khó xử lý”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan