Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “隔壁”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
隔壁gé bì

隔壁: nhà bên cạnh; hàng xóm

Cụm từ
隔壁邻居gé bì lín jū

隔壁邻居: hàng xóm sát vách

Cụm từ
隔壁老王gé bì Lǎo Wáng

隔壁老王: ông Vương nhà bên (cách nói đùa ám chỉ người hàng xóm được cho là đang ngoại tình với vợ mình)

Cụm từ
隔壁有耳gé bì yǒu ěr

隔壁有耳: tai vách mạch rừng

Cụm từ