Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
隔壁

gé bì

隔壁 là gì?

隔壁 [gé bì] có nghĩa là nhà bên cạnh; hàng xóm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 隔壁 trong tiếng Việt

  1. nhà bên cạnh
  2. hàng xóm

Cách đọc và ghi nhớ 隔壁

隔壁 được đọc là gé bì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhà bên cạnh; hàng xóm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan