隔壁 là gì?
隔壁 [gé bì] có nghĩa là nhà bên cạnh; hàng xóm.
Nghĩa của từ 隔壁 trong tiếng Việt
- nhà bên cạnh
- hàng xóm
Cách đọc và ghi nhớ 隔壁
隔壁 được đọc là gé bì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhà bên cạnh; hàng xóm”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .