Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
隔壁有耳

gé bì yǒu ěr

隔壁有耳 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 隔壁有耳 trong tiếng Việt

tai vách mạch rừng

Tra từ liên quan