Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
隔壁老王

gé bì Lǎo Wáng

隔壁老王 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 隔壁老王 trong tiếng Việt

ông Vương nhà bên (cách nói đùa ám chỉ người hàng xóm được cho là đang ngoại tình với vợ mình)

Tra từ liên quan