隔壁邻居 là gì?
隔壁邻居 [gé bì lín jū] có nghĩa là hàng xóm sát vách.
Nghĩa của từ 隔壁邻居 trong tiếng Việt
hàng xóm sát vách
Cách đọc và ghi nhớ 隔壁邻居
隔壁邻居 được đọc là gé bì lín jū, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hàng xóm sát vách”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .