Kết quả tra từ “陆军”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
陆军lù jūn
陆军: quân đội; lực lượng mặt đất
陆军棋lù jūn qí
陆军棋: xem 軍棋|军棋[jun1 qi2]
陆军中尉lù jūn zhōng wèi
陆军中尉: trung úy
陆军上校lù jūn shàng xiào
陆军上校: đại tá
海陆军hǎi lù jūn
海陆军: hải quân và lục quân; lực lượng quân sự
北洋陆军Běi yáng lù jūn
北洋陆军: quân đội Bắc Dương (đặc biệt trong thời kỳ quân phiệt)