Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “防御”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
防御fáng yù

防御: phòng thủ

Cụm từ
防御术fáng yù shù

防御术: nghệ thuật phòng thủ

Cụm từ
防御率fáng yù lǜ

防御率: trung bình điểm kiếm được (bóng chày)

Cụm từ
防御性fáng yù xìng

防御性: mang tính phòng thủ (vũ khí)

Cụm từ
防御工事fáng yù gōng shì

防御工事: công trình phòng thủ; cấu trúc phòng thủ

Cụm từ
核防御hé fáng yù

核防御: phòng thủ hạt nhân

Cụm từ
战略防御倡议zhàn lüè fáng yù chàng yì

战略防御倡议: sáng kiến phòng thủ chiến lược (SDI)

Cụm từ