防御
phòng thủ
phòng thủ
防御 thường mang nghĩa “phòng thủ”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 防御, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
công trình phòng thủ; cấu trúc phòng thủ
›防御性fáng yù xìngmang tính phòng thủ (vũ khí)
›防御术fáng yù shùnghệ thuật phòng thủ
›防线fáng xiànphòng tuyến hoặc vành đai phòng thủ; LT:道[dao4]
›防疫fáng yìphòng ngừa dịch bệnh
›防空fáng kōngphòng không
›防范fáng fàncảnh giác; phòng bị; đề phòng; ngăn ngừa
›防灾fáng zāiphòng chống thiên tai; bảo vệ chống thiên tai
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.