防御工事
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
防御工事
công trình phòng thủ; cấu trúc phòng thủ
Giản thể防御工事
Phồn thể防禦工事
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng