Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “阎王”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
阎王Yán wáng

阎王: (Phật giáo) Diêm Vương, Vua Địa Ngục; (ví von) người tàn ác và bạo ngược

Cụm từ
阎王爷Yán wáng yé

阎王爷: (Phật giáo) Diêm Vương, Vua của Địa ngục

Cụm từ
阎王好见,小鬼难当Yán wáng hǎo jiàn , xiǎo guǐ nán dāng

阎王好见,小鬼难当: đứng trước Diêm Vương thì dễ, nhưng đối phó với tiểu quỷ thì khó (thành ngữ)

Thành ngữ
见阎王jiàn Yán wáng

见阎王: (khẩu ngữ) gặp tổ tiên; đi chầu trời; chết

Khẩu ngữ