Kết quả tra từ “闵”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
闵mǐn
闵: biến thể cũ của 憫|悯[min3]
闵行区Mǐn háng Qū
闵行区: Quận Minhang của Thượng Hải
闵科夫斯基Mǐn kē fū sī jī
闵科夫斯基: Minkowski (tên); Hermann Minkowski (1864-1909), nhà toán học người Đức
闵凶mǐn xiōng
闵凶: khổ đau; đau buồn