闵行区
Quận Minhang của Thượng Hải
Quận Minhang của Thượng Hải
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Minkowski (tên); Hermann Minkowski (1864-1909), nhà toán học người Đức
›闵凶mǐn xiōngkhổ đau; đau buồn
›闽侯Mǐn hòuMinhou, một huyện thuộc thành phố Phúc Châu 福州市[Fu2zhou1 Shi4], Phúc Kiến
›闽侯县Mǐn hòu XiànMinhou, một huyện thuộc thành phố Phúc Châu 福州市[Fu2zhou1 Shi4], Phúc Kiến
›闽南Mǐn nánMinnan (Phúc Kiến Nam)
›闽南话Mǐn nán huàTiếng Mân Nam, một ngôn ngữ Hán được nói ở phía nam Phúc Kiến và các khu vực lân cận
›闽南语Mǐn nán yǔTiếng Mân Nam, một ngôn ngữ Hán được nói ở phía nam Phúc Kiến và các khu vực lân cận
›闽江Mǐn JiāngSông Mân, Phúc Kiến
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.