Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
闵凶閔凶

mǐn xiōng

闵凶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 闵凶 trong tiếng Việt

  1. khổ đau
  2. đau buồn
Tra từ liên quan