Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

mǐn

闵 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 闵 trong tiếng Việt

biến thể cũ của 憫|悯[min3]

Tra từ liên quan