Kết quả cho “铣”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
kim loại sáng; (cũ) ngày 16 trong tháng (viết tắt dùng trong điện báo)
phay (gia công); tiếng Đài Loan đọc là [xian3]
gia công phay; thợ vận hành máy phay
máy phay
gang đúc