铣铁 là gì?
铣铁 [xiǎn tiě] có nghĩa là gang đúc.
Nghĩa của từ 铣铁 trong tiếng Việt
gang đúc
Cách đọc và ghi nhớ 铣铁
铣铁 được đọc là xiǎn tiě, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “gang đúc”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
铣铁 [xiǎn tiě] có nghĩa là gang đúc.
gang đúc
铣铁 được đọc là xiǎn tiě, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “gang đúc”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .